成员

(成員)chéng yuán
Âm Hán Việt:THÀNH VIÊN

thành viên, hội viên

Ví dụ câu thực tế

组里的每个成员的想法都不同。

zǔ lǐ de měi gè chéng yuán de xiǎng fǎ dōu bù tóng.

Mỗi thành viên trong tổ đều có một cách nghĩ khác nhau.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.