成果

chéng guǒ
Âm Hán Việt:THÀNH QUẢ

thành quả

Ví dụ câu thực tế

劳动成果是用汗水换来的。

láo dòng chéng guǒ shì yòng hàn shuǐ huàn lái de.

Thành quả của lao động đều đổi lấy từ mồ hôi.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.