成熟

chéng shú
Âm Hán Việt:THÀNH THỤC

thành thục, trưởng thành

Ví dụ câu thực tế

秋天到了,树上的果实都成熟了。

qiū tiān dào le, shù shàng de guǒ shí dōu chéng shú le.

Mùa thu đến rồi, hoa quả trên cây đều đã chín.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.