局

(侷)jú
Âm Hán Việt:CỤC

Các tầng nghĩa / Phát âm

#1jú

ván, ván cờ, hiệp (lượng từ)

#2jú

văn phòng / tình huống / lượng từ cho trò chơi: ván, sét, vòng, v.v.

#3jú

chật chội; hẹp

Ví dụ câu thực tế

我们再下一局棋吧。

wǒ men zài xià yī jú qí ba.

Chúng ta chơi thêm một ván cờ nữa nhé.

我和哥哥打了一局棋。

wǒ hé gē gē dǎ le yī jú qí.

Tôi với anh trai chơi một ván cờ.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.

局 [jú] (CỤC) là gì? Nghĩa, Pinyin & Ví dụ câu | HaoHSK