局
(侷)Các tầng nghĩa / Phát âm
ván, ván cờ, hiệp (lượng từ)
văn phòng / tình huống / lượng từ cho trò chơi: ván, sét, vòng, v.v.
chật chội; hẹp
Ví dụ câu thực tế
我们再下一局棋吧。
wǒ men zài xià yī jú qí ba.
Chúng ta chơi thêm một ván cờ nữa nhé.
我和哥哥打了一局棋。
wǒ hé gē gē dǎ le yī jú qí.
Tôi với anh trai chơi một ván cờ.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Từ ghép & từ liên quan
cục diện, tình thế, tình hình
cục trưởng, trưởng chi cục
tình huống
bộ phận
giới hạn
giới hạn / hạn chế / ràng buộc cái gì trong phạm vi nhất định
đồn cảnh sát
bên ngoài (một nhóm,...) / không liên quan (đến một sự kiện,...) / bên ngoài
chật chội / không thoải mái
giới hạn / (y học) khu trú
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.