局面

jú miàn
Âm Hán Việt:CỤC DIỆN

cục diện, tình thế, tình hình

Ví dụ câu thực tế

经过努力,他们控制住了局面。

jīng guò nǔ lì, tā men kòng zhì zhù liǎo jú miàn.

Trải qua nỗ lực, họ đã kiểm soát được cục diện.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.