局限

(侷限)jú xiàn
Âm Hán Việt:CỤC HẠN

Các tầng nghĩa / Phát âm

#1jú xiàn

giới hạn

#2jú xiàn

giới hạn / hạn chế / ràng buộc cái gì trong phạm vi nhất định

Ví dụ câu thực tế

这项工程必须在规定的局限内顺利完成。

zhè xiàng gōng chéng bì xū zài guī dìng de jú xiàn nèi shùn lì wán chéng.

Dự án này phải được hoàn thành một cách thuận lợi trong giới hạn quy định.

我们思考问题不能局限于眼前的利益,而要有长远的战略眼光。

wǒ men sī kǎo wèn tí bù néng jú xiàn yú yǎn qián de lì yì, ér yào yǒu cháng yuǎn de zhàn lüè yǎn guāng.

Tư duy của chúng ta không thể chỉ giới hạn ở lợi ích trước mắt mà phải có tầm nhìn chiến lược lâu dài.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.