局长

(局長)jú zhǎng
Âm Hán Việt:CỤC TRƯỜNG

cục trưởng, trưởng chi cục

Ví dụ câu thực tế

李局长正在主持今天的会议。

lǐ jú zhǎng zhèng zài zhǔ chí jīn tiān de huì yì.

Cục trưởng Lý đang chủ trì cuộc họp ngày hôm nay.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.