局势
(局勢)tình huống
Ví dụ câu thực tế
这种前沿探索为进一步深化现代局势研究提供了宝贵的第一手资料。
zhè zhǒng qián yán tàn suǒ wèi jìn yí bù shēn huà xiàn dài jú shì yán jiū tí gōng le bǎo guì de dì yī shǒu zī liào.
Cuộc khám phá tiên phong này cung cấp tài liệu trực tiếp quý giá để nghiên cứu sâu hơn về tình hình hiện đại.
面对错综复杂的国际局势,我国始终坚定不移地奉行独立自主的和平外交政策。
miàn duì cuò zōng fù zá de guó jì jú shì, wǒ guó shǐ zhōng jiān dìng bù yí dì fèng xíng dú lì zì zhǔ de hé píng wài jiāo zhèng cè.
Trước tình hình quốc tế phức tạp, nước ta luôn kiên định theo đuổi đường lối đối ngoại độc lập, hòa bình.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.