审
(審)xét xử (trong tòa án); điều tra
Ví dụ câu thực tế
宪法与人民法院组织法明确规定,各级人民法院开庭审理重大危害国家安全与重大跨国涉黑涉恶犯罪案件,必须严格依法从严审判。
xiàn fǎ yǔ rén mín fǎ yuàn zǔ zhī fǎ míng què guī dìng, gè jí rén mín fǎ yuàn kāi tíng shěn lǐ zhòng dà wēi hài guó jiā ān quán yǔ zhòng dà kuà guó shè hēi shè è fàn zuì àn jiàn, bì xū yán gé yī fǎ cóng yán shěn pàn.
Hiến pháp và Luật tổ chức của Tòa án nhân dân quy định rõ ràng rằng khi tòa án nhân dân các cấp xét xử những vụ án gây nguy hiểm nghiêm trọng cho an ninh quốc gia và các tội phạm lớn liên quan đến băng đảng xuyên quốc gia thì phải xét xử nghiêm minh theo pháp luật.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.