审查

(審查)shěn chá
Âm Hán Việt:THẨM TRA

thẩm tra, kiểm tra, xét duyệt

Ví dụ câu thực tế

专家组正在严格审查项目资料。

zhuān jiā zǔ zhèng zài yán gé shěn chá xiàng mù zī liào.

Tổ chuyên gia đang nghiêm ngặt kiểm tra tài liệu dự án.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.