夺
(奪)đoạt, cướp lấy, tranh giành
Ví dụ câu thực tế
他一把夺过了对方手中的刀。
tā yī bǎ duó guò le duì fāng shǒu zhōng de dāo.
Anh ấy một tay giật lấy con dao trong tay đối phương.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Từ ghép & từ liên quan
giành lấy, đoạt được (thắng lợi)
giành chức vô địch
giành giải nhất
giành được (sau một cuộc đấu tranh) / tranh đoạt / chiếm lấy / đoạt được / thắng (một chiếc cúp)
giành lại (một cách mạnh mẽ); tái chiếm; lấy lại
làm chói mắt
cướp quyền
tranh giành giải nhất
đoạt huy chương vàng / đoạt giải nhất trong cuộc thi
nhập hồn vào thân xác người khác
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.