夺取

(奪取)duó qǔ
Âm Hán Việt:ĐOẠT THỦ

giành lấy, đoạt được (thắng lợi)

Ví dụ câu thực tế

运动员们全力夺取了冠军。

yùn dòng yuán men quán lì duó qǔ le guàn jūn.

Các vận động viên đã dốc hết sức giành lấy chức vô địch.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.