夺冠
(奪冠)giành chức vô địch
Ví dụ câu thực tế
历经七场艰苦卓绝的激烈角逐,这支年轻充满拼劲的中国轮椅冰壶队终于在冬残奥赛场上成功夺冠。
lì jīng qī chǎng jiān kǔ zhuó jué de jī liè jué zhú, zhè zhī nián qīng chōng mǎn pīn jìn de zhōng guó lún yǐ bīng hú duì zhōng yú zài dōng cán ào sài chǎng shàng chéng gōng duó guàn.
Sau bảy cuộc thi cam go và khốc liệt, đội tuyển uốn dẻo xe lăn trẻ trung và chăm chỉ của Trung Quốc này cuối cùng đã xuất sắc giành chức vô địch tại Thế vận hội dành cho người khuyết tật mùa đông.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.