夺得
(奪得)giành được (sau một cuộc đấu tranh) / tranh đoạt / chiếm lấy / đoạt được / thắng (một chiếc cúp)
Ví dụ câu thực tế
他在比赛中夺得了冠军。
tā zài bǐ sài zhōng duó de le guàn jūn.
Anh ấy đã đoạt được chức vô địch trong cuộc thi.
我们队在甲组比赛中夺得第一。
wǒ men duì zài jiǎ zǔ bǐ sài zhōng duó de dì yī.
Đội chúng tôi đã giành vị trí thứ nhất trong bảng thi đấu hạng A.
他在射击比赛中夺得了一枚铜牌。
tā zài shè jī bǐ sài zhōng duó de le yī méi tóng pái.
Anh ấy đã giành được một tấm huy chương đồng ở môn bắn súng.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.