吸
hút, hít
Ví dụ câu thực tế
小王每天在公司吸烟,所以大家都不喜 欢他。
xiǎo wáng měi tiān zài gōng sī xī yān, suǒ yǐ dà jiā dōu bù xǐ huān tā.
Mỗi ngày Tiểu Vương đều hút thuốc ở công ty, vì vậy mọi người đều không ưa anh ta.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Từ ghép & từ liên quan
hấp dẫn, thu hút
hút ma túy, nghiện ma túy
hấp thu, thu hút, thu nhận
tiếp nhận
hút thuốc
ống hút, ống, vòi
hấp thụ
đỉa / ký sinh trùng hút máu / ma cà rồng (khái niệm châu Âu dịch sang) / nghĩa bóng: kẻ bóc lột tàn nhẫn, đặc biệt là nhà tư bản bóc lột công nhân
(động vật, côn trùng) hút (mật hoa, nhựa cây, máu,...) / (người) sử dụng (ma túy) / uống bằng ống hút
lực hút (như lực hấp dẫn) / sức quyến rũ / sự hấp dẫn
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.