吸管

xī guǎn
Âm Hán Việt:HẤP QUẢN

ống hút, ống, vòi

Ví dụ câu thực tế

那男孩在用吸管喝牛奶。

nà nán hái zài yòng xī guǎn hē niú nǎi.

Bạn nam đó đang dùng ống hút để uống trà sữa.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.

吸管 [xī guǎn] (HẤP QUẢN) là gì? Nghĩa, Pinyin & Ví dụ câu