吸烟

(吸煙)xī yān
Âm Hán Việt:HẤP YÊN

hút thuốc

Ví dụ câu thực tế

他每天都吸烟,所以身体不太好。

tā měi tiān dōu xī yān, suǒ yǐ shēn tǐ bù tài hǎo.

Ngày nào anh ta cũng hút thuốc nên sức khỏe không được tốt.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.