吸取
tiếp nhận
Ví dụ câu thực tế
在日常业务推进过程中,团队成员密切配合,认真吸取各项工作要求。
zài rì cháng yè wù tuī jìn guò chéng zhōng, tuán duì chéng yuán mì qiè pèi hé, rèn zhēn xī qǔ gè xiàng gōng zuò yāo qiú.
Trong quá trình thúc đẩy công việc hàng ngày, các thành viên trong nhóm hợp tác chặt chẽ và cân nhắc kỹ lưỡng mọi yêu cầu công việc.
我们要认真总结以往项目推进中的经验教训,切实吸取安全事故的惨痛教训。
wǒ men yào rèn zhēn zǒng jié yǐ wǎng xiàng mù tuī jìn zhōng de jīng yàn jiào xùn, qiè shí xī qǔ ān quán shì gù de cǎn tòng jiào xùn.
Chúng ta phải tóm tắt cẩn thận kinh nghiệm và bài học rút ra trong quá trình triển khai các dự án trước đây và rút ra bài học đau đớn về các vụ tai nạn an toàn một cách hiệu quả.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Từ ghép & từ liên quan
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.