刻

kè
Âm Hán Việt:KHẮC

khắc, chạm trổ

Ví dụ câu thực tế

他把名字刻在了木头上。

tā bǎ míng zì kè zài le mù tou shàng.

Anh ấy khắc tên lên khúc gỗ.

现在是上午十点一刻。

xiàn zài shì shàng wǔ shí diǎn yī kè.

Bây giờ là mười giờ mười lăm phút sáng.

现在是两点一刻。

xiàn zài shì liǎng diǎn yí kè.

Bây giờ là hai giờ mười lăm phút.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.

刻 [kè] (KHẮC) là gì? Nghĩa, Pinyin & Ví dụ câu | HaoHSK