出

chū
Âm Hán Việt:XUẤT

Các tầng nghĩa / Phát âm

#1chū

ra, xuất

#2chū

biến thể của 出[chu1] (lượng từ cho vở kịch hoặc chương của tiểu thuyết cổ điển)

Ví dụ câu thực tế

他刚刚走出大门。

tā gāng gāng zǒu chū dà mén.

Anh ấy vừa mới đi ra khỏi cửa.

我已经走出火车站了。

wǒ yǐ jīng zǒu chū huǒ chē zhàn le.

Tôi đã đi ra khỏi nhà ga.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.

出 [chū] (XUẤT) là gì? Nghĩa, Pinyin & Ví dụ câu | HaoHSK