出卖
(出賣)bán
Ví dụ câu thực tế
在日常业务推进过程中,团队成员密切配合,认真出卖各项工作要求。
zài rì cháng yè wù tuī jìn guò chéng zhōng, tuán duì chéng yuán mì qiè pèi hé, rèn zhēn chū mài gè xiàng gōng zuò yāo qiú.
Trong quá trình phát triển kinh doanh hàng ngày, các thành viên trong nhóm hợp tác chặt chẽ và tận tâm đáp ứng mọi yêu cầu công việc.
为了个人私利而出卖国家机密和团队商业秘密的行为,必将受到法律严惩。
wèi le gè rén sī lì ér chū mài guó jiā jī mì hé tuán duì shāng yè mì mì de xíng wéi, bì jiāng shòu dào fǎ lǜ yán chéng.
Mọi hành vi bán bí mật nhà nước, bí mật kinh doanh tập thể để tư lợi sẽ bị pháp luật trừng phạt nghiêm khắc.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.