出事

chū shì
Âm Hán Việt:XUẤT SỰ

gặp nạn, xảy ra sự cố

Ví dụ câu thực tế

开车一定要慢点,千万别出事。

kāi chē yí dìng yào màn diǎn, qiān wàn bié chū shì.

Lái xe nhất định phải chậm lại, tuyệt đối đừng để xảy ra chuyện.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.