出口

chū kǒu
Âm Hán Việt:XUẤT KHẨU

lối ra

Ví dụ câu thực tế

请问,出口在哪儿?

qǐng wèn, chū kǒu zài nǎ ér?

Xin hỏi, lối ra ở đâu?

我国家大部分出口粮食和水果。

wǒ guó jiā dà bù fèn chū kǒu liáng shí hé shuǐ guǒ.

Đất nước tôi phần lớn xuất khẩu lương thực và hoa quả.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.