出局
bị loại dần
Ví dụ câu thực tế
在竞争激烈的行业洗牌中,缺乏核心竞争力和创新能力的企业终将被淘汰出局。
zài jìng zhēng jī liè de háng yè xǐ pái zhōng, quē fá hé xīn jìng zhēng lì hé chuàng xīn néng lì de qǐ yè zhōng jiāng bèi táo tài chū jú.
Trong cuộc cải tổ ngành cạnh tranh khốc liệt, những công ty thiếu khả năng cạnh tranh cốt lõi và năng lực đổi mới cuối cùng sẽ bị loại bỏ.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.