出场
(出場)ra sân, ra biểu diễn, xuất hiện
Ví dụ câu thực tế
著名歌手一出场就受到热烈欢迎。
zhù míng gē shǒu yī chū chǎng jiù shòu dào rè liè huān yíng.
Ca sĩ nổi tiếng vừa bước ra sân khấu đã nhận được sự chào đón nồng nhiệt.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Từ ghép & từ liên quan
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.