偏

piān
Âm Hán Việt:THIÊN

thiên vị; lệch; cố tình ngược lại

Ví dụ câu thực tế

他做事向来公平,从不偏心。

tā zuò shì xiàng lái gōng píng, cóng bù piān xīn.

Anh ấy làm việc luôn công bằng, chưa bao giờ thiên vị ai.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.