偏离
(偏離)lệch / chệch / lang thang / phân kỳ
Ví dụ câu thực tế
这艘排水量高达数万吨的重型远洋集装箱货轮在通过狭窄国际运河航道时突遭强侧风袭击偏离主航道,发生不幸搁浅事故。
zhè sōu pái shuǐ liàng gāo dá shù wàn dūn de zhòng xíng yuǎn yáng jí zhuāng xiāng huò lún zài tōng guò xiá zhǎi guó jì yùn hé háng dào shí tū zāo qiáng cè fēng xí jī piān lí zhǔ háng dào, fā shēng bù xìng gē qiǎn shì gù.
Chiếc tàu chở hàng container hạng nặng đi biển có lượng giãn nước hàng chục nghìn tấn này bất ngờ bị gió giật mạnh, chệch khỏi luồng chính khi đi qua luồng kênh quốc tế hẹp và không may mắc cạn.
在进行高精度卫星轨道测控时,哪怕出现微米级的计算偏差,也可能导致卫星偏离预定轨道。
zài jìn xíng gāo jīng dù wèi xīng guǐ dào cè kòng shí, nǎ pà chū xiàn wēi mǐ jí de jì suàn piān chā, yě kě néng dǎo zhì wèi xīng piān lí yù dìng guǐ dào.
Khi thực hiện đo và kiểm soát quỹ đạo vệ tinh có độ chính xác cao, ngay cả những sai lệch tính toán ở mức micron cũng có thể khiến vệ tinh đi chệch khỏi quỹ đạo định trước.
实验数据出现了大幅度偏离,由此可见当初的理论假设存在一定的偏差。
shí yàn shù jù chū xiàn le dà fú dù piān lí, yóu cǐ kě jiàn dāng chū de lǐ lùn jiǎ shè cún zài yí dìng de piān chā.
Dữ liệu thực nghiệm sai lệch đáng kể, điều này cho thấy có sự sai lệch nhất định trong các giả định lý thuyết ban đầu.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.