偏远
(偏遠)xa xôi; hẻo lánh
Ví dụ câu thực tế
医疗卫生工作队深入偏远乡村,为基层老百姓开展免费义诊和健康体检。
yī liáo wèi shēng gōng zuò duì shēn rù piān yuǎn xiāng cūn, wèi jī céng lǎo bǎi xìng kāi zhǎn miǎn fèi yì zhěn hé jiàn kāng tǐ jiǎn.
Đội ngũ y tế, y tế đi sâu vào các bản làng xa xôi để khám bệnh, khám sức khỏe miễn phí cho người dân cơ sở.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.