借

jiè
Âm Hán Việt:TÁ

Các tầng nghĩa / Phát âm

#1jiè

mượn

#2jiè

biến thể của 借[jie4]

Ví dụ câu thực tế

我借给他了一本词典。

wǒ jiè gěi tā le yī běn cí diǎn.

Tôi cho anh ấy mượn một quyển từ điển.

我从图书馆借了三本书。

wǒ cóng tú shū guǎn jiè le sān běn shū.

Tôi đã mượn ba cuốn sách từ thư viện.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.