借口
v. tha lỗi; n. lời bào chữa
Ví dụ câu thực tế
遇到困难应当想办法克服,绝不能把客观条件当成逃避责任的借口。
yù dào kùn nán yīng dāng xiǎng bàn fǎ kè fú, jué bù néng bǎ kè guān tiáo jiàn dàng chéng táo bì zé rèn de jiè kǒu.
Khi gặp khó khăn, chúng ta phải tìm cách khắc phục, không được lấy điều kiện khách quan làm cái cớ để trốn tránh trách nhiệm.
在日常业务推进过程中,团队成员密切配合,认真借口各项工作要求。
zài rì cháng yè wù tuī jìn guò chéng zhōng, tuán duì chéng yuán mì qiè pèi hé, rèn zhēn jiè kǒu gè xiàng gōng zuò yāo qiú.
Trong quá trình thúc đẩy công việc hằng ngày, các thành viên trong nhóm phối hợp chặt chẽ, nghiêm túc mượn cớ các yêu cầu công việc.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.