修

xiū
Âm Hán Việt:TU

Các tầng nghĩa / Phát âm

#1xiū

trang trí / tô điểm / sửa chữa / xây dựng / viết / trau dồi / học / theo học (một lớp)

#2Xiū

sửa

#3xiū

biến thể của 修[xiu1]

Ví dụ câu thực tế

我修我这辆汽车可费劲了。

wǒ xiū wǒ zhè liàng qì chē kě fèi jìn le.

Tôi sửa chiếc xe này của mình tốn rất nhiều công sức.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.

修 [xiū] (TU) là gì? Nghĩa, Pinyin & Ví dụ câu | HaoHSK