修正
xem lại
Ví dụ câu thực tế
航天测控团队通过严密的轨道测算数据,及时对深空探测器的飞行姿态进行了精密修正。
háng tiān cè kòng tuán duì tōng guò yán mì de guǐ dào cè suàn shù jù, jí shí duì shēn kōng tàn cè qì de fēi xíng zī tài jìn xíng le jīng mì xiū zhèng.
Nhóm đo lường và kiểm soát hàng không vũ trụ đã kịp thời điều chỉnh chính xác tư thế bay của tàu thăm dò không gian sâu thông qua dữ liệu tính toán quỹ đạo nghiêm ngặt.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Từ ghép & từ liên quan
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.