修复

(修復)xiū fù
Âm Hán Việt:TU PHỤC

phục hồi, sửa chữa, phục chế

Ví dụ câu thực tế

专家们正在全力修复这件古老文物。

zhuān jiā men zhèng zài quán lì xiū fù zhè jiàn gǔ lǎo wén wù.

Các chuyên gia đang dốc sức phục chế cổ vật này.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.