修长
(修長)thon gọn
Ví dụ câu thực tế
芭蕾舞演员身材修长匀称,每一个舒展动作都显得格外优雅动人。
bā lěi wǔ yǎn yuán shēn cái xiū cháng yún chèn, měi yí gè shū zhǎn dòng zuò dōu xiǎn de gé wài yōu yǎ dòng rén.
Các vũ công múa ba lê có dáng người mảnh khảnh và cân đối, mỗi động tác duỗi người đều đặc biệt duyên dáng và chuyển động.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.