修理

xiū lǐ
Âm Hán Việt:TU LÝ

sửa chữa

Ví dụ câu thực tế

我的电脑中病毒了,你帮我修理一下。

wǒ de diàn nǎo zhōng bìng dú le, nǐ bāng wǒ xiū lǐ yī xià.

Máy tính của tôi nhiễm vi rút rồi, bạn giúp tôi sửa một chút!

门坏了,我们找人来修理一下吧。

mén huài le, wǒ men zhǎo rén lái xiū lǐ yí xià ba.

Cửa bị hỏng rồi, chúng ta tìm người đến sửa một chút đi.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.

修理 [xiū lǐ] (TU LÝ) là gì? Nghĩa, Pinyin & Ví dụ câu | HaoHSK