产

(產)chǎn
Âm Hán Việt:SẢN

Các tầng nghĩa / Phát âm

#1chǎn

sản xuất

#2chǎn

variant of 產|产[chan3]

Chưa có nghĩa tiếng Việt – nghĩa tiếng Anh

Ví dụ câu thực tế

这片黑土地土壤肥沃水资源充足,年产高品质优质水稻数十万吨。

zhè piàn hēi tǔ dì tǔ rǎng féi wò shuǐ zī yuán chōng zú, nián chǎn gāo pǐn zhì yōu zhì shuǐ dào shù shí wàn dūn.

Vùng đất đen này có đất đai màu mỡ và nguồn nước dồi dào, sản xuất hàng trăm nghìn tấn gạo chất lượng cao mỗi năm.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.