产生

(產生)chǎn shēng
Âm Hán Việt:SẢN SINH

nảy sinh, sản sinh, xuất hiện

Ví dụ câu thực tế

同学之间容易产生矛盾。

tóng xué zhī jiān róng yì chǎn shēng máo dùn.

Giữa các bạn học với nhau dễ xảy ra xung đột.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.

产生 [chǎn shēng] (SẢN SINH) là gì? Nghĩa, Pinyin & Ví dụ câu