产物
(產物)sản phẩm
Ví dụ câu thực tế
现代社会中各种新型便利数字支付手段的诞生,是移动互联网和算力飞速发展的产物。
xiàn dài shè huì zhōng gè zhǒng xīn xíng biàn lì shù zì zhī fù shǒu duàn de dàn shēng, shì yí dòng hù lián wǎng hé suàn lì fēi sù fā zhǎn de chǎn wù.
Sự ra đời của nhiều phương thức thanh toán kỹ thuật số mới và tiện lợi trong xã hội hiện đại là sản phẩm của sự phát triển nhanh chóng của Internet di động và sức mạnh tính toán.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.