久

jiǔ
Âm Hán Việt:CỬU

Ví dụ câu thực tế

雨已经下了好久。

yǔ yǐ jīng xià le hǎo jiǔ.

Mưa đã rơi rất lâu rồi.

这个问题我想了很久才明白。

zhè ge wèn tí wǒ xiǎng le hěn jiǔ cái míng bái.

Vấn đề này tôi đã suy nghĩ rất lâu mới hiểu.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.

久 [jiǔ] (CỬU) là gì? Nghĩa, Pinyin & Ví dụ câu | HaoHSK