丢
(丟)đánh mất, làm rơi, vứt
Ví dụ câu thực tế
他不小心把钥匙弄丢了。
tā bù xiǎo xīn bǎ yào shi nòng diū le.
Anh ấy không cẩn thận đã làm rơi mất chìa khóa rồi.
你的书包丢了?
nǐ de shū bāo diū le?
Bạn bị mất cặp đi học?
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.