丢脸
(丟臉)xấu hổ; mất mặt
Ví dụ câu thực tế
在追求真理与探索未知的道路上遭遇挫折和失败并不丢脸,真正令人遗憾的是放弃继续前行的勇气。
zài zhuī qiú zhēn lǐ yǔ tàn suǒ wèi zhī de dào lù shàng zāo yù cuò zhé hé shī bài bìng bù diū liǎn, zhēn zhèng lìng rén yí hàn de shì fàng qì jì xù qián xíng de yǒng qì.
Không có gì xấu hổ khi gặp phải những trở ngại và thất bại trên con đường theo đuổi sự thật và khám phá những điều chưa biết. Điều thực sự đáng tiếc là không còn dũng khí để bước tiếp.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.