丢人

(丟人)diū rén
Âm Hán Việt:ĐÂU NHÂN

mất mặt; bị nhục

Ví dụ câu thực tế

在日常业务推进过程中,团队成员密切配合,认真丢人各项工作要求。

zài rì cháng yè wù tuī jìn guò chéng zhōng, tuán duì chéng yuán mì qiè pèi hé, rèn zhēn diū rén gè xiàng gōng zuò yāo qiú.

Trong quá trình thúc đẩy công việc hàng ngày, các thành viên trong nhóm phối hợp chặt chẽ, nghiêm túc làm mất mặt các yêu cầu công việc.

遇到不懂的知识就要虚心请教,不懂装懂才会让人笑话和丢人。

yù dào bù dǒng de zhī shí jiù yào xū xīn qǐng jiào, bù dǒng zhuāng dǒng cái huì ràng rén xiào huà hé diū rén.

Khi gặp kiến ​​thức không hiểu, bạn nên khiêm tốn xin lời khuyên. Giả vờ hiểu điều gì đó mà bạn không hiểu sẽ khiến mọi người cười và làm bạn xấu hổ.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.

丢人 [diū rén] (ĐÂU NHÂN) là gì? Nghĩa, Pinyin & Ví dụ câu