丢失
(丟失)mất
Ví dụ câu thực tế
旅客在候车室不慎丢失了重要行李包,车站工作人员积极协助找回。
lǚ kè zài hòu chē shì bù shèn diū shī le zhòng yào xíng lǐ bāo, chē zhàn gōng zuò rén yuán jī jí xié zhù zhǎo huí.
Một hành khách vô tình làm thất lạc túi hành lý quan trọng trong phòng chờ và nhân viên nhà ga đã tích cực hỗ trợ lấy lại.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.