丢掉
(丟掉)ném đi
Ví dụ câu thực tế
我们要彻底丢掉不切实际的幻想,脚踏实地做好当下的每一项工作。
wǒ men yào chè dǐ diū diào bù qiē shí jì de huàn xiǎng, jiǎo tà shí dì zuò hǎo dāng xià de měi yī xiàng gōng zuò.
Chúng ta phải vứt bỏ hoàn toàn những ảo tưởng phi thực tế và thực hiện mọi công việc hiện tại một cách thực tế.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.