万
(萬)Các tầng nghĩa / Phát âm
mười nghìn / một số lượng lớn
vạn, mười nghìn
dùng trong 万俟[Mo4 qi2]
Ví dụ câu thực tế
这套房子卖三十万。
zhè tào fáng zi mài sān shí wàn.
Căn nhà này bán với giá 300 nghìn tệ.
我们学校有一万名学生。
wǒ men xué xiào yǒu yī wàn míng xué shēng.
Trường chúng tôi có mười nghìn học sinh.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.