万分
(萬分)cực kỳ
Ví dụ câu thực tế
在日常业务推进过程中,团队成员密切配合,认真万分各项工作要求。
zài rì cháng yè wù tuī jìn guò chéng zhōng, tuán duì chéng yuán mì qiè pèi hé, rèn zhēn wàn fēn gè xiàng gōng zuò yāo qiú.
Trong quá trình thúc đẩy công việc hàng ngày, các thành viên trong đội phối hợp chặt chẽ, nghiêm túc thực hiện yêu cầu công việc một cách tối đa.
得知家乡在特大暴雨中受灾群众全部被妥善安置,在外打工的游子心中感到万分欣慰。
dé zhī jiā xiāng zài tè dà bào yǔ zhōng shòu zāi qún zhòng quán bù bèi tuǒ shàn ān zhì, zài wài dǎ gōng de yóu zi xīn zhōng gǎn dào wàn fēn xīn wèi.
Những người lang thang làm việc bên ngoài cảm thấy vô cùng nhẹ nhõm khi biết rằng tất cả người dân bị ảnh hưởng bởi trận mưa lớn ở quê nhà đã được tái định cư hợp lý.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Từ ghép & từ liên quan
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.