万能
(萬能)phổ quát; toàn năng
Ví dụ câu thực tế
世界上没有任何一种科学理论或管理模式是包治百病的万能钥匙。
shì jiè shàng méi yǒu rèn hé yī zhǒng kē xué lǐ lùn huò guǎn lǐ mó shì shì bāo zhì bǎi bìng de wàn néng yào shi.
Không có lý thuyết khoa học hay mô hình quản lý nào trên thế giới là chìa khóa vạn năng chữa khỏi mọi bệnh tật.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Từ ghép & từ liên quan
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.