78 bài đọc hiểu có Pinyin, audio & bài tập
Mẫu câu theo tình huống, có pinyin & audio
Học từ theo tình huống thực tế
Thứ tự nét viết từng chữ
Nền tảng nhận diện mặt chữ Hán
Tách chữ thành bộ phận, nhớ qua câu chuyện
Ý nghĩa: Đang ở trạng thái... / Vừa... vừa...
门开着,你进来吧。
Mén kāi zhe, nǐ jìnlái ba.
Cửa đang mở, bạn vào đi.
他穿着一件红色的衣服。
Tā chuān zhe yí jiàn hóngsè de yīfu.
Anh ấy đang mặc một chiếc áo đỏ.
她笑着对我说:你好。
Tā xiào zhe duì wǒ shuō: nǐ hǎo.
Cô ấy mỉm cười nói với tôi: xin chào.
•着 chỉ trạng thái duy trì (tĩnh), 在 chỉ hành động đang diễn ra (động).
⚠️ Lỗi thường gặp:
•Đừng nhầm 着 với 在 - một là trạng thái, một là hành động.
•Sai: 他在跑着步。 (kết hợp lạ) → Tốt hơn: 他在跑步.
Kết hợp Từ vựng, Ngữ pháp, Luyện đọc, Luyện nghe, Tập viết chữ Hán và Luyện đề thi cùng cấp HSK 3 để nhớ sâu và tăng điểm nhanh.
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.