78 bài đọc hiểu có Pinyin, audio & bài tập
Mẫu câu theo tình huống, có pinyin & audio
Học từ theo tình huống thực tế
Thứ tự nét viết từng chữ
Nền tảng nhận diện mặt chữ Hán
Tách chữ thành bộ phận, nhớ qua câu chuyện
Ý nghĩa: Nên (应该) / Bắt buộc phải (必须) / Phải (得 děi - khẩu ngữ)
你应该多锻炼身体。
Nǐ yīnggāi duō duànliàn shēntǐ.
Bạn nên rèn luyện cơ thể nhiều hơn.
学生必须按时交作业。
Xuéshēng bìxū ànshí jiāo zuòyè.
Học sinh bắt buộc phải nộp bài đúng giờ.
时间不早了,我得走了。
Shíjiān bù zǎo le, wǒ děi zǒu le.
Cũng muộn rồi, tôi phải đi đây.
•应该 < 必须 ≈ 得 (děi) về mức độ bắt buộc; phủ định 必须/得 dùng 不必/不用.
⚠️ Lỗi thường gặp:
•Sai: 不必须去。 → Đúng: 不必去 hoặc 不用去.
•Đừng phát âm 得 (děi) thành de hay dé.
Kết hợp Từ vựng, Ngữ pháp, Luyện đọc, Luyện nghe, Tập viết chữ Hán và Luyện đề thi cùng cấp HSK 3 để nhớ sâu và tăng điểm nhanh.
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.