鼓

(皷)gǔ
Âm Hán Việt:CỔ

Các tầng nghĩa / Phát âm

#1gǔ

cái trống; đánh trống; cổ vũ

#2gǔ

cái trống / LT: 通[tong4], 面[mian4] / đánh trống / gõ / khuấy động / phồng / làm sưng

Ví dụ câu thực tế

晚会上大家一起敲鼓唱歌。

wǎn huì shàng dà jiā yì qǐ qiāo gǔ chàng gē.

Tại buổi dạ hội mọi người cùng đánh trống và ca hát.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.

鼓 [gǔ] (CỔ) là gì? Nghĩa, Pinyin & Ví dụ câu | HaoHSK